Quantum S hay Era: chọn xe nào hợp với bạn?
Hai dòng xe, năm phiên bản, giá từ dưới 30 đến hơn 50 triệu. Thay vì so từng thông số, hãy bắt đầu từ câu hỏi: mỗi ngày bạn dùng xe để làm gì?

Tóm tắt trong 30 giây
Chọn theo nhu cầu
- Đi làm xa, mỗi ngày trên 40 kmChọn Quantum S1 hoặc Quantum S2. Pin 6,4 kWh cho 285 km/lần sạc, tức là sạc 1–2 lần mỗi tuần. S1 mạnh hơn (7.000W, 100 km/h) và có phanh CBS, đèn demi.
- Chạy xe công nghệ, giao hàngQuantum S2 là lựa chọn cân bằng giữa giá và quãng đường. Nếu thường chở nặng và chạy tốc độ cao, hãy lên Quantum S1.
- Đưa đón con, đi chợ, việc nhàEra E1 gần như sinh ra cho việc này: nhẹ, yên thấp 750 mm, cốp 50 lít, sạc được ở mọi ổ điện.
- Ngân sách dưới 30 triệuEra E2 (29,9 triệu) giữ nguyên pin 4,3 kWh, quãng đường 200 km và siêu cốp 50 lít của Era.
- Tầm 35 triệu: S3 hay E1?Quantum S3 có động cơ 6.000W, chạy 90 km/h, thiên về cảm giác lái. Era E1 nhẹ hơn, cốp to hơn, sạc Boost tiện hơn. Thích đi nhanh chọn S3, ưu tiên tiện dụng chọn E1.
Bảng so sánh nhanh
| Quantum S1 | Quantum S2 | Quantum S3 | Era E1 | Era E2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá từ | 49,9 triệu | 42,9 triệu | 34,9 triệu | 33,9 triệu | 29,9 triệu |
| Quãng đường | 285 km | 285 km | 200 km | 200 km | 200 km |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 90 km/h | 90 km/h | 82 km/h | Đang cập nhật |
| Trọng lượng | 144 kg | 144 kg | 130 kg | 112 kg | Đang cập nhật |
| Cốp | 41 lít + 2 hộc trước | 41 lít + hộc trước | 41 lít | 50 lít | 50 lít |
Thông số theo công bố của Dat Bike. Giá niêm yết tham khảo, đã gồm pin, sạc và VAT.
Đừng quên 3 điều này
- Bằng lái: cả Quantum S và Era đều là xe máy điện công suất lớn, người lái cần có giấy phép lái xe hạng A1.
- Chỗ sạc: nếu nhà không tiện đưa xe vào gần ổ điện, bộ sạc tích hợp của Era là điểm cộng lớn.
- Chiều cao người lái: ngồi thử cả hai để cảm nhận chiều cao yên (Era 750 mm, Quantum 760–790 mm).


